可分配的

khả phân phối đích

Hán Việt: khả phân phối đích

Tổng quan

có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng phân bổ, phân phối, phân phát, (ngôn ngữ học) phân biệt

Cấu tạo: (khả) + (phân) + (phối) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng phân bổ, phân phối, phân phát, (ngôn ngữ học) phân biệt