可切換的 khả thiết hoán đích Hán Việt: khả thiết hoán đích Tổng quan (máy tính) ngắt được Cấu tạo: 可 (khả) + 切 (thiết) + 換 (hoán) + 的 (đích)Hán Việtkhả thiết hoán đíchCấu tạo可 + 切 + 換 + 的 · khả + thiết + hoán + đích nghĩa thành phần: khả + thiết + hoán + đích Nghĩa ViệtCihui (máy tính) ngắt được