可利用的

khả lợi dụng đích

Hán Việt: khả lợi dụng đích

Tổng quan

có thể cải tiến, có thể cải thiện, có thể làm cho tốt hơn

Cấu tạo: (khả) + (lợi) + (dụng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể cải tiến, có thể cải thiện, có thể làm cho tốt hơn