可到手的

khả đáo thủ đích

Hán Việt: khả đáo thủ đích

Tổng quan

có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được, có thể kiếm được chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được, có thể bảo đảm

Cấu tạo: (khả) + (đáo) + (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được, có thể kiếm được chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được, có thể bảo đảm