可剝掉的 khả bác điệu đích Hán Việt: khả bác điệu đích Tổng quan có thể leo bằng thang Cấu tạo: 可 (khả) + 剝 (bác) + 掉 (điệu) + 的 (đích)Hán Việtkhả bác điệu đíchCấu tạo可 + 剝 + 掉 + 的 · khả + bác + điệu + đích nghĩa thành phần: khả + bác + điệu + đích Nghĩa ViệtCihui có thể leo bằng thang