可勸告地 khả khuyến cáo địa Hán Việt: khả khuyến cáo địa Tổng quan xem advisable Cấu tạo: 可 (khả) + 勸 (khuyến) + 告 (cáo) + 地 (địa)Hán Việtkhả khuyến cáo địaCấu tạo可 + 勸 + 告 + 地 · khả + khuyến + cáo + địa nghĩa thành phần: khả + khuyến + cáo + địa Nghĩa ViệtCihui xem advisable