可加工性 kě jiā gōng xìng · khả gia công tính Hán Việt: khả gia công tính · Pinyin: kě jiā gōng xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 加 (gia) + 工 (công) + 性 (tính)Pinyinkě jiā gōng xìngHán Việtkhả gia công tínhCấu tạo可 + 加 + 工 + 性 · khả + gia + công + tính nghĩa thành phần: khả + gia + công + tính Nghĩa EngCihui 可加工性 ějiāgōngxìng n. <mach.> machinability