可加抵押 khả gia để áp Hán Việt: khả gia để áp Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 加 (gia) + 抵 (để) + 押 (áp)Hán Việtkhả gia để ápCấu tạo可 + 加 + 抵 + 押 · khả + gia + để + áp nghĩa thành phần: khả + gia + để + áp Nghĩa EngCihui 可加抵押 ějiā dǐyā n. <com.> open mortgage