可加索引 khả gia tác dẫn Hán Việt: khả gia tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 加 (gia) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việtkhả gia tác dẫnCấu tạo可 + 加 + 索 + 引 · khả + gia + tác + dẫn nghĩa thành phần: khả + gia + tác + dẫn Nghĩa EngCihui indexable