可動關節 khả động quan tiết Hán Việt: khả động quan tiết Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 動 (động) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtkhả động quan tiếtCấu tạo可 + 動 + 關 + 節 · khả + động + quan + tiết nghĩa thành phần: khả + động + quan + tiết Nghĩa EngCihui 可動關節 ědòng guānjié n. movable joint