可動骨縫 khả động cốt phùng Hán Việt: khả động cốt phùng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 動 (động) + 骨 (cốt) + 縫 (phùng)Hán Việtkhả động cốt phùngCấu tạo可 + 動 + 骨 + 縫 · khả + động + cốt + phùng nghĩa thành phần: khả + động + cốt + phùng Nghĩa EngCihui scolopsia