可化合性 khả hóa hợp tính Hán Việt: khả hóa hợp tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtkhả hóa hợp tínhCấu tạo可 + 化 + 合 + 性 · khả + hóa + hợp + tính nghĩa thành phần: khả + hóa + hợp + tính Nghĩa EngCihui combinableness