可化費的 khả hóa phí đích Hán Việt: khả hóa phí đích Tổng quan có thể tiêu được, có thể dùng được Cấu tạo: 可 (khả) + 化 (hóa) + 費 (phí) + 的 (đích)Hán Việtkhả hóa phí đíchCấu tạo可 + 化 + 費 + 的 · khả + hóa + phí + đích nghĩa thành phần: khả + hóa + phí + đích Nghĩa ViệtCihui có thể tiêu được, có thể dùng được