可壓凝性 khả áp ngưng tính Hán Việt: khả áp ngưng tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 壓 (áp) + 凝 (ngưng) + 性 (tính)Hán Việtkhả áp ngưng tínhCấu tạo可 + 壓 + 凝 + 性 · khả + áp + ngưng + tính nghĩa thành phần: khả + áp + ngưng + tính Nghĩa EngCihui coercibility