可壓榨的

khả áp trá đích

Hán Việt: khả áp trá đích

Tổng quan

có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén

Cấu tạo: (khả) + (áp) + (trá) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén