可原諒地 khả nguyên lượng địa Hán Việt: khả nguyên lượng địa Tổng quan dễ hiểu; có thể hiểu được Cấu tạo: 可 (khả) + 原 (nguyên) + 諒 (lượng) + 地 (địa)Hán Việtkhả nguyên lượng địaCấu tạo可 + 原 + 諒 + 地 · khả + nguyên + lượng + địa nghĩa thành phần: khả + nguyên + lượng + địa Nghĩa ViệtCihui dễ hiểu; có thể hiểu được