可反對地 khả phản đối địa Hán Việt: khả phản đối địa Tổng quan xem exceptionable Cấu tạo: 可 (khả) + 反 (phản) + 對 (đối) + 地 (địa)Hán Việtkhả phản đối địaCấu tạo可 + 反 + 對 + 地 · khả + phản + đối + địa nghĩa thành phần: khả + phản + đối + địa Nghĩa ViệtCihui xem exceptionable