可取之处

kě qǔ zhī chùkhả thủ chi xử

Hán Việt: khả thủ chi xử · Pinyin: kě qǔ zhī chù

Tổng quan

điểm tích cực

Cấu tạo: 可 (khả) + 取 (thủ) + 之 (chi) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu điểm
  • Cihui phẩm chất tốt
  • Biên soạn a saving grace

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recommendation

Eng

  • Cihui positive point; merit; redeeming quality

Đức

  • Handedict Erwünschtheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

可取代的 · 可取回的 · 可取消的 · 可取消 · 可取的 · 可取代 · 可取回 · 可取处