可取回的

khả thủ hồi đích

Hán Việt: khả thủ hồi đích

Tổng quan

có thể lấy lại được, có thể phục hồi được, có thể bù lại được (tổn thất); có thể sửa được (lỗi), có thể nhớ lại được

Cấu tạo: 可 (khả) + 取 (thủ) + 回 (hồi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể lấy lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi retrievable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可取之处 · 可取代的 · 可取消的 · 可取消 · 可取的 · 可取代 · 可取回 · 可取处