可取消的

khả thủ tiêu đích

Hán Việt: khả thủ tiêu đích

Tổng quan

có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ có thể rụt vào, có thể co vào, có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)

Cấu tạo: (khả) + (thủ) + (tiêu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ có thể rụt vào, có thể co vào, có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)