可取消的

khả thủ tiêu đích

Hán Việt: khả thủ tiêu đích

Tổng quan

có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ có thể rụt vào, có thể co vào, có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)

Cấu tạo: 可 (khả) + 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể hủy bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abolishable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可取之处 · 可取代的 · 可取回的 · 可取消 · 可取的 · 可取代 · 可取回 · 可取处