可變形的

khả biến hình đích

Hán Việt: khả biến hình đích

Tổng quan

có thể giảm bớt, (hoá học) khử được, (toán học) quy được; rút gọn được có thể thay đổi, có thể biến chất, có thể biến tính có thể biến đổi, có thể biến hoá

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể giảm bớt, (hoá học) khử được, (toán học) quy được; rút gọn được có thể thay đổi, có thể biến chất, có thể biến tính có thể biến đổi, có thể biến hoá