可變成本 khả biến thành bổn Hán Việt: khả biến thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtkhả biến thành bổnCấu tạo可 + 變 + 成 + 本 · khả + biến + thành + bổn nghĩa thành phần: khả + biến + thành + bổn Nghĩa EngCihui 可變成本 ěbiàn chéngběn n. <com.> variable cost