可變結構 khả biến kết cấu Hán Việt: khả biến kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtkhả biến kết cấuCấu tạo可 + 變 + 結 + 構 · khả + biến + kết + cấu nghĩa thành phần: khả + biến + kết + cấu Nghĩa EngCihui varistructure