可變規則 khả biến quy tắc Hán Việt: khả biến quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtkhả biến quy tắcCấu tạo可 + 變 + 規 + 則 · khả + biến + quy + tắc nghĩa thành phần: khả + biến + quy + tắc Nghĩa EngCihui 可變規則 ěbiàn guīzé n. variable rule