可變資本
khả biến tư bổn
Hán Việt: khả biến tư bổn
Tổng quan
tư bản khả biến
Nghĩa
Việt
- Cihui tư bản khả biến
Eng
- Cihui 可變資本 ěbiàn zīběn n. <econ.> variable reserves/capital
Hán Việt: khả biến tư bổn
tư bản khả biến