可合汞的 khả hợp hống đích Hán Việt: khả hợp hống đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 合 (hợp) + 汞 (hống) + 的 (đích)Hán Việtkhả hợp hống đíchCấu tạo可 + 合 + 汞 + 的 · khả + hợp + hống + đích nghĩa thành phần: khả + hợp + hống + đích Nghĩa EngCihui amalgamable