可同化性

khả đồng hóa tính

Hán Việt: khả đồng hóa tính

Tổng quan

tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), tính có thể đồng hoá, (từ cổ,nghĩa cổ) tính có thể so sánh

Cấu tạo: (khả) + (đồng) + (hóa) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), tính có thể đồng hoá, (từ cổ,nghĩa cổ) tính có thể so sánh