可吞喫的 khả thôn khiết đích Hán Việt: khả thôn khiết đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 吞 (thôn) + 喫 (khiết) + 的 (đích)Hán Việtkhả thôn khiết đíchCấu tạo可 + 吞 + 喫 + 的 · khả + thôn + khiết + đích nghĩa thành phần: khả + thôn + khiết + đích Nghĩa EngCihui swallowable