可聽見地

khả thính kiến địa

Hán Việt: khả thính kiến địa

Tổng quan

rõ ràng, rành rành

Cấu tạo: (khả) + (thính) + (kiến) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng, rành rành