可呼吸的

khả hô hấp đích

Hán Việt: khả hô hấp đích

Tổng quan

có thể thở được, có thể hít thở được (không khí...)

Cấu tạo: (khả) + (hô) + (hấp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể thở được, có thể hít thở được (không khí...)