可命名的

khả mệnh danh đích

Hán Việt: khả mệnh danh đích

Tổng quan

xem nameable đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được

Cấu tạo: (khả) + (mệnh) + (danh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem nameable đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được