可品味的 khả phẩm vị đích Hán Việt: khả phẩm vị đích Tổng quan có thể nếm được, ngon, ngon lành Cấu tạo: 可 (khả) + 品 (phẩm) + 味 (vị) + 的 (đích)Hán Việtkhả phẩm vị đíchCấu tạo可 + 品 + 味 + 的 · khả + phẩm + vị + đích nghĩa thành phần: khả + phẩm + vị + đích Nghĩa ViệtCihui có thể nếm được, ngon, ngon lành