可喜變化 kě xǐ biàn huà · khả hỉ biến hóa Hán Việt: khả hỉ biến hóa · Pinyin: kě xǐ biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 喜 (hỉ) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinkě xǐ biàn huàHán Việtkhả hỉ biến hóaCấu tạo可 + 喜 + 變 + 化 · khả + hỉ + biến + hóa nghĩa thành phần: khả + hỉ + biến + hóa