可圍繞的 khả vi nhiễu đích Hán Việt: khả vi nhiễu đích Tổng quan xem compass Cấu tạo: 可 (khả) + 圍 (vi) + 繞 (nhiễu) + 的 (đích)Hán Việtkhả vi nhiễu đíchCấu tạo可 + 圍 + 繞 + 的 · khả + vi + nhiễu + đích nghĩa thành phần: khả + vi + nhiễu + đích Nghĩa ViệtCihui xem compass