可塔撲支 kě tǎ pū zhī · khả tháp phác chi Hán Việt: khả tháp phác chi · Pinyin: kě tǎ pū zhī Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 塔 (tháp) + 撲 (phác) + 支 (chi)Pinyinkě tǎ pū zhīHán Việtkhả tháp phác chiCấu tạo可 + 塔 + 撲 + 支 · khả + tháp + phác + chi nghĩa thành phần: khả + tháp + phác + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。