可塔撲支

kě tǎ pū zhī khả tháp phác chi

Hán Việt: khả tháp phác chi · Pinyin: kě tǎ pū zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tháp) + (phác) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。