可復生的 khả phục sanh đích Hán Việt: khả phục sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 復 (phục) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtkhả phục sanh đíchCấu tạo可 + 復 + 生 + 的 · khả + phục + sanh + đích nghĩa thành phần: khả + phục + sanh + đích Nghĩa EngCihui revivable