可複用性 khả phức dụng tính Hán Việt: khả phức dụng tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 複 (phức) + 用 (dụng) + 性 (tính)Hán Việtkhả phức dụng tínhCấu tạo可 + 複 + 用 + 性 · khả + phức + dụng + tính nghĩa thành phần: khả + phức + dụng + tính Nghĩa EngCihui reusability