可大可小

khả đại khả tiểu

Hán Việt: khả đại khả tiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (đại) + (khả) + (tiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可大可小 ědàkěxiǎo v.p. 1. may be treated as major or minor 2. flexible; elastic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

小大由之