可威壓的

khả uy áp đích

Hán Việt: khả uy áp đích

Tổng quan

có thể ép buộc, có thể chịu ép được (khí, hơi)

Cấu tạo: (khả) + (uy) + (áp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể ép buộc, có thể chịu ép được (khí, hơi)