可嫁禍的 khả giá họa đích Hán Việt: khả giá họa đích Tổng quan có thể đổ cho, có thể quy cho Cấu tạo: 可 (khả) + 嫁 (giá) + 禍 (họa) + 的 (đích)Hán Việtkhả giá họa đíchCấu tạo可 + 嫁 + 禍 + 的 · khả + giá + họa + đích nghĩa thành phần: khả + giá + họa + đích Nghĩa ViệtCihui có thể đổ cho, có thể quy cho