可存取的

khả tồn thủ đích

Hán Việt: khả tồn thủ đích

Tổng quan

có thể tới được, có thể gần được, dễ bị ảnh hưởng, dễ gần (người)

Cấu tạo: (khả) + (tồn) + (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể tới được, có thể gần được, dễ bị ảnh hưởng, dễ gần (người)