可安慰的

khả an úy đích

Hán Việt: khả an úy đích

Tổng quan

có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được

Cấu tạo: (khả) + (an) + (úy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được