可定名的 khả định danh đích Hán Việt: khả định danh đích Tổng quan xem nameable Cấu tạo: 可 (khả) + 定 (định) + 名 (danh) + 的 (đích)Hán Việtkhả định danh đíchCấu tạo可 + 定 + 名 + 的 · khả + định + danh + đích nghĩa thành phần: khả + định + danh + đích Nghĩa ViệtCihui xem nameable