可定向性

khả định hướng tính

Hán Việt: khả định hướng tính

Tổng quan

(tô pô) tính định hướng được

Cấu tạo: (khả) + (định) + (hướng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tô pô) tính định hướng được