可定向性

khả định hướng tính

Hán Việt: khả định hướng tính

Tổng quan

(tô pô) tính định hướng được

Cấu tạo: 可 (khả) + 定 (định) + 向 (hướng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính định hướng
  • Tần suất từ (tô pô) tính định hướng được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orientability

Eng

  • Tần suất từ orientability

Từ liên quan

Gần nghĩa

可定义性 · 可定名的 · 可定向 · 可定域性 · 可定义