可定域性 khả định vực tính Hán Việt: khả định vực tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 定 (định) + 域 (vực) + 性 (tính)Hán Việtkhả định vực tínhTừ loạidanhCấu tạo可 + 定 + 域 + 性 · khả + định + vực + tính nghĩa thành phần: khả + định + vực + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính định vịMainlandKaggle Zh-Vi localizabilityEngCihui localizability Từ liên quan Gần nghĩa可定义性 · 可定名的 · 可定向性 · 可定向 · 可定义