可定域性 khả định vực tính Hán Việt: khả định vực tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 定 (định) + 域 (vực) + 性 (tính)Hán Việtkhả định vực tínhCấu tạo可 + 定 + 域 + 性 · khả + định + vực + tính nghĩa thành phần: khả + định + vực + tính Nghĩa EngCihui localizability