可容忍地 khả dung nhẫn địa Hán Việt: khả dung nhẫn địa Tổng quan ở mức độ vừa phải; khá tốt Cấu tạo: 可 (khả) + 容 (dung) + 忍 (nhẫn) + 地 (địa)Hán Việtkhả dung nhẫn địaCấu tạo可 + 容 + 忍 + 地 · khả + dung + nhẫn + địa nghĩa thành phần: khả + dung + nhẫn + địa Nghĩa ViệtCihui ở mức độ vừa phải; khá tốt