可容許地 khả dung hứa địa Hán Việt: khả dung hứa địa Tổng quan xem allow Cấu tạo: 可 (khả) + 容 (dung) + 許 (hứa) + 地 (địa)Hán Việtkhả dung hứa địaCấu tạo可 + 容 + 許 + 地 · khả + dung + hứa + địa nghĩa thành phần: khả + dung + hứa + địa Nghĩa ViệtCihui xem allow