可寬恕地

khả khoan thứ địa

Hán Việt: khả khoan thứ địa

Tổng quan

dễ hiểu; có thể hiểu được

Cấu tạo: (khả) + (khoan) + (thứ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ hiểu; có thể hiểu được