可寬恕地 khả khoan thứ địa Hán Việt: khả khoan thứ địa Tổng quan dễ hiểu; có thể hiểu được Cấu tạo: 可 (khả) + 寬 (khoan) + 恕 (thứ) + 地 (địa)Hán Việtkhả khoan thứ địaCấu tạo可 + 寬 + 恕 + 地 · khả + khoan + thứ + địa nghĩa thành phần: khả + khoan + thứ + địa Nghĩa ViệtCihui dễ hiểu; có thể hiểu được