可對準性 khả đối chuẩn tính Hán Việt: khả đối chuẩn tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 對 (đối) + 準 (chuẩn) + 性 (tính)Hán Việtkhả đối chuẩn tínhCấu tạo可 + 對 + 準 + 性 · khả + đối + chuẩn + tính nghĩa thành phần: khả + đối + chuẩn + tính Nghĩa EngCihui alignability