可对准性

khả đối chuẩn tính

Hán Việt: khả đối chuẩn tính

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 對 (đối) + 準 (chuẩn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính căn chỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alignability

Eng

  • Cihui alignability

Từ liên quan

Gần nghĩa

可对抗的 · 可对立的 · 准性情 · 可对易 · 可对照